làu nhàu

Học thuật
Thân thiện
làu nhàu

Mẹ làu nhàu khi thấy phòng con bừa bộn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu thị thái độ không hài lòng, bực bội, khó chịu thường phát ra những lời nói nhỏ, không rõ ràng: "làu nhàu" dùng để miêu tả hành động nói hoặc phàn nàn một cách lầm bầm, càu nhàu, với giọng điệu khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông cụ ngồi một mình, mặt mày làu nhàu không vừa ý chuyện đó.
    • Nghe thấy mẹ nhắc việc nhà, càm ràm làu nhàu vài câu rồi bước đi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tả trạng thái tâm lý kèm theo hành động: Thường đi kèm với các động từ như "nói", "càu nhàu", "lầm bầm" để nhấn mạnh sự bực dọc.
    • Anh ta làu nhàu trách móc khi bị giao thêm công việc.
  • Dùng trong văn miêu tả: Thường xuất hiện trong văn xuôi để khắc họa tính cách hoặc tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
    • lão làu nhàu một mình từ sáng đến tối.
Biến thể từ gần giống
  • Làu bàu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái càu nhàu, khó chịu.
    • Cậu làu bàu không muốn thức dậy sớm.
  • Càu nhàu: Từ gần nghĩa, nhấn mạnh hơn đến giọng điệu thái độ bực bội khi nói.
  • Lầm bầm: Chỉ hành động nói nhỏ, lí nhí, thường một mình, có thể không nhất thiết biểu lộ sự bực tức rõ rệt như "làu nhàu".
Từ đồng nghĩa
  • Càu nhàu: Bực dọc, phàn nàn với giọng điệu khó chịu.
  • Lầm bầm: Nói nhỏ, không thành lời rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "làu nhàu" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, miêu tả thái độ tiêu cực một cách nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
làu nhàu

Mẹ làu nhàu khi thấy phòng con bừa bộn.

  1. Nh. Làu bàu.